DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 623227   lần

52   khách hàng đang online

Bộ dụng cụ y khoa

Kéo phẫu tích - Nelson - Metzenbaum scissors cvd 250 mm - Model BC616R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)

Kéo phẫu tích - Nelson - Metzenbaum scissors cvd 250 mm - Model BC616R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)
Kéo phẫu tích - Mayo-harrington scissors cvd 230mm - Model BC561R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)

Kéo phẫu tích - Mayo-harrington scissors cvd 230mm - Model BC561R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)
Kéo phẫu tích - Mayo Scissors cvd dài 155 mm - Model BC555R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)

Kéo phẫu tích - Mayo Scissors cvd dài 155 mm - Model BC555R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)
Kéo phẫu tích - Mayo Scissors cvd dài 140 mm - Model BC554R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)

Kéo phẫu tích - Mayo Scissors cvd dài 140 mm - Model BC554R - Hãng sản xuất Aesculap (Đức)
Mũi khoan cắt xương, đường kính 2.3 mm, dài 8cm - Model F2/8TA23 - Hãng sản xuất Medtronic (Mỹ)

Mũi khoan cắt xương, đường kính 2.3 mm, dài 8cm - Model F2/8TA23 - Hãng sản xuất Medtronic (Mỹ)
Nhíp phẫu thuật ADSON 1x2 răng, dài 121 mm - Model 06-2312 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Nhíp phẫu thuật ADSON 1x2 răng, dài 121 mm - Model 06-2312 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Nhíp phẫu thuật chuẩn, 2x3 răng, dài 159 mm - Model 06-1016 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Nhíp phẫu thuật chuẩn, 2x3 răng, dài 159 mm - Model 06-1016 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Nhíp phẫu thuật mẫu chuẩn, 1x2 răng, dài 203 mm - Model 06-0520 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Nhíp phẫu thuật mẫu chuẩn, 1x2 răng, dài 203 mm - Model 06-0520 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Nhíp phẫu thuật hàm răng cưa, cỡ chuẩn, mũi thẳng, dài 203mm - Model 06-0020 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Nhíp phẫu thuật hàm răng cưa, cỡ chuẩn, mũi thẳng, dài 203mm - Model 06-0020 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Nhíp phẫu thuật hàm răng cưa, cỡ chuẩn, mũi thẳng, dài 140mm - Model 06-0014 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Nhíp phẫu thuật hàm răng cưa, cỡ chuẩn, mũi thẳng, dài 140mm - Model 06-0014 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Kéo phẫu thuật Nelson Metzenbaum, lưỡi tròn chuẩn, cong, tù, dài 229mm - Model 04-3323 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Kéo phẫu thuật Nelson Metzenbaum, lưỡi tròn chuẩn, cong, tù, dài 229mm - Model 04-3323 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Hệ thống khoan cưa đa năng mini - Model 300NM- Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Hệ thống khoan cưa đa năng mini - Model 300NM- Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan xương siêu nhỏ - Model 5001-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan xương siêu nhỏ - Model 5001-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan chỉnh hình khử trùng - Model 6011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan chỉnh hình khử trùng - Model 6011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan siêu nhỏ dành cho phẫu thuật thú y - Model 5002 - ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan siêu nhỏ dành cho phẫu thuật thú y - Model 5002 - ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan chức năng kép - Model 1021 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan chức năng kép - Model 1021 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan cắt xương sọ - Model 4011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan cắt xương sọ - Model 4011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan khớp nối mô-men xoắn cao - Model 3012 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan khớp nối mô-men xoắn cao - Model 3012 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan mô - men xoắn cao - Model 3011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan mô - men xoắn cao - Model 3011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan chỉnh hình - Model 2011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan chỉnh hình - Model 2011 - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan cách nhiệt một chức năng - Model 2001-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan cách nhiệt một chức năng - Model 2001-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)
Máy khoan xuơng điện kép - Model 1011-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)

Máy khoan xuơng điện kép - Model 1011-ND - Hãng sản xuất Ruijin (TQ)